Thành viên kinh doanh số 072 của Sở giao dịch hàng hóa Việt Nam
Mức ký quỹ dưới đây được niêm yết chính xác theo dữ liệu từ Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) & được cập nhật liên tục ngay khi có bất kỳ sự thay đổi nào.
MỨC KÝ QUỸ GIAO DỊCH
| STT | Hàng hóa | Mã hàng hóa | Nhóm hàng hóa | Sở giao dịch nước ngoài liên thông | Thời gian giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạc Nano ACM | SI5CO | Kim loại | ACM | Thứ 2 – Thứ 6: 05:00 – 04:00 (ngày hôm sau) |
| 2 | Bạch kim Nano ACM | PL1NY | Kim loại | ACM | Thứ 2 – Thứ 6: 05:00 – 04:00 (ngày hôm sau) |
| 3 | Đồng Nano ACM | CP2CO | Kim loại | ACM | Thứ 2 – Thứ 6: 05:00 – 04:00 (ngày hôm sau) |
| 4 | Ngô micro | MZC | Nông sản | CBOT | Thứ 2 – Thứ 6 – Phiên 1: 07:00 – 19:45 – Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau) |
| 5 | Đậu tương Micro | MZS | Nông sản | CBOT | Thứ 2 – Thứ 6: • Phiên 1: 07:00 – 19:45 • Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau) |
| 6 | Dầu đậu tương micro | MZL | Nông sản | CBOT | Thứ 2 – Thứ 6: • Phiên 1: 07:00 – 19:45 • Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau) |
| 7 | Khô đậu tương micro | MZM | Nông sản | CBOT | Thứ 2 – Thứ 6: • Phiên 1: 07:00 – 19:45 • Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau) |
| 8 | Lúa mì micro | MZW | Nông sản | CBOT | Thứ 2 – Thứ 6 – Phiên 1: 07:00 – 19:45 – Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau) |
| 9 | Bạc mini | MQI | Kim loại | COMEX | Thứ 2 – Thứ 6: 05:00 – 04:00 (ngày hôm sau) |
| 10 | Đồng mini | MQC | Kim loại | COMEX | Thứ 2 – Thứ 6: 05:00 – 04:00 (ngày hôm sau) |
| 11 | Bạc micro | SIL | Kim loại | COMEX | Thứ 2 – Thứ 6: 05:00 – 04:00 (ngày hôm sau) |
| 12 | Đồng micro | MHG | Kim loại | COMEX | Thứ 2 – Thứ 6: 05:00 – 04:00 (ngày hôm sau) |
| 13 | Nhôm COMEX | ALI | Kim loại | COMEX | Thứ 2 – Thứ 6: 05:00 – 04:00 (ngày hôm sau) |
| 14 | Thép phế liệu LME | SSC | Kim loại | LME | Thứ 2 – Thứ 6: 07:00 – 01:00 (ngày hôm sau) |
| 15 | Thép thanh vằn LME | SSR | Kim loại | LME | Thứ 2 – Thứ 6: 07:00 – 01:00 (ngày hôm sau) |
| 16 | Thép cuộn cán nóng LME | LHC | Kim loại | LME | Thứ 2 – Thứ 6: 07:00 – 01:00 (ngày hôm sau) |
| 17 | Đồng | CPE | Kim loại | COMEX | Thứ 2 – Thứ 6: 05:00 – 04:00 (ngày hôm sau) |
| 18 | Bạc | SIE | Kim loại | COMEX | Thứ 2 – Thứ 6: 05:00 – 04:00 (ngày hôm sau) |
| 19 | Chì LME | LEDZ | Kim loại | LME | Thứ 2 – Thứ 6: 07:00 – 01:00 (ngày hôm sau) |
| 20 | Đồng LME | LDKZ | Kim loại | LME | Thứ 2 – Thứ 6: 07:00 – 01:00 (ngày hôm sau) |
| 21 | Kẽm LME | LZHZ | Kim loại | LME | Thứ 2 – Thứ 6: 07:00 – 01:00 (ngày hôm sau) |
| 22 | Nhôm LME | LALZ | Kim loại | LME | Thứ 2 – Thứ 6: 07:00 – 01:00 (ngày hôm sau) |
| 23 | Niken LME | LNIZ | Kim loại | LME | Thứ 2 – Thứ 6: 07:00 – 01:00 (ngày hôm sau) |
| 24 | Thiếc LME | LTIZ | Kim loại | LME | Thứ 2 – Thứ 6: 07:00 – 01:00 (ngày hôm sau) |
| 25 | Bạch kim | PLE | Kim loại | NYMEX | Thứ 2 – Thứ 6: 05:00 – 04:00 (ngày hôm sau) |
| 26 | Quặng sắt | FEF | Kim loại | SGX | Thứ 2 – Thứ 6: • Phiên 1: 06:25 – 19:00 • Phiên 2: 19:15 – 04:15 (ngày hôm sau) |
| 27 | Dầu cọ thô | MPO | Nguyên liệu công nghiệp | BMDX | Thứ 2 – Thứ 6: • Phiên 1: 09:30 – 11:30 • Phiên 2: 13:30 – 17:00 Thứ 2 – Thứ 5: |
| 28 | Đường trắng | QW | Nguyên liệu công nghiệp | ICEEU | Thứ 2 – Thứ 6: 14:45 – 00:00 (ngày hôm sau) |
| 29 | Cà phê Robusta | LRC | Nguyên liệu công nghiệp | ICEEU | Thứ 2 – Thứ 6: 15:00 – 23:30 |
| 30 | Ca cao | CCE | Nguyên liệu công nghiệp | ICEUS | Thứ 2 – Thứ 6: 15:45 – 00:30 (ngày hôm sau) |
| 31 | Đường 11 | SBE | Nguyên liệu công nghiệp | ICEUS | Thứ 2 – Thứ 6: 14:30 – 00:00 (ngày hôm sau) |
| 32 | Bông | CTE | Nguyên liệu công nghiệp | ICEUS | Thứ 2 – Thứ 6: 08:00 – 01:20 (ngày hôm sau) |
| 33 | Cà phê Arabica | KCE | Nguyên liệu công nghiệp | ICEUS | Thứ 2 – Thứ 6: 15:15 – 00:30 (ngày hôm sau) |
| 34 | Cao su RSS3 | TRU | Nguyên liệu công nghiệp | OSE | Thứ 2 – Thứ 6: • Phiên 1: 07:00 – 13:45 • Phiên 2: 15:00 – 17:00 |
| 35 | Cao su TSR20 | ZFT | Nguyên liệu công nghiệp | SGX | Thứ 2 – Thứ 6: 06:55 – 17:00 |
| 36 | Ngô | ZCE | Nông sản | CBOT | Thứ 2 – Thứ 6 – Phiên 1: 07:00 – 19:45 – Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau) |
| 37 | Đậu tương | ZSE | Nông sản | CBOT | Thứ 2 – Thứ 6: • Phiên 1: 07:00 – 19:45 • Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau) |
| 38 | Khô đậu tương | ZME | Nông sản | CBOT | Thứ 2 – Thứ 6: • Phiên 1: 07:00 – 19:45 • Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau) |
| 39 | Dầu đậu tương | ZLE | Nông sản | CBOT | Thứ 2 – Thứ 6: • Phiên 1: 07:00 – 19:45 • Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau) |
| 40 | Lúa mì | ZWA | Nông sản | CBOT | Thứ 2 – Thứ 6: • Phiên 1: 07:00 – 19:45 • Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau) |
| 41 | Ngô mini | XC | Nông sản | CBOT | Thứ 2 – Thứ 6: • Phiên 1: 07:00 – 19:45 • Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau) |
| 42 | Đậu tương mini | XB | Nông sản | CBOT | Thứ 2 – Thứ 6: • Phiên 1: 07:00 – 19:45 • Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau) |
| 43 | Lúa mì mini | XW | Nông sản | CBOT | Thứ 2 – Thứ 6: • Phiên 1: 07:00 – 19:45 • Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau) |
| 44 | Lúa mì Kansas | KWE | Nông sản | CBOT | Thứ 2 – Thứ 6: • Phiên 1: 07:00 – 19:45 • Phiên 2: 20:30 – 01:20 (ngày hôm sau) |
