STTHàng hóaMã hàng hóaNhóm hàng hóaSở giao dịch nước ngoài liên thôngMức ký quỹ ban đầu / hợp đồngTổng phí/LotTiền tệ
1NgôZCENông sảnCBOT36,036,000 VNĐ700,000 VNĐ
2Ngô miniXCNông sảnCBOT7,207,200 VNĐ600,000 VNĐ
3Ngô MicroMZCNông sảnCBOT3,619,200 VNĐ300,000 VNĐ
4Đậu tươngZSENông sảnCBOT88,296,000 VNĐ700,000 VNĐ
5Đậu tương miniXBNông sảnCBOT17,659,200 VNĐ600,000 VNĐ
6Đậu tương microMZSNông sảnCBOT9,578,400 VNĐ300,000 VNĐ
7Dầu đậu tươngZLENông sảnCBOT72,072,000 VNĐ700,000 VNĐ
8Dầu đậu tương microMZLNông sảnCBOT7,207,200 VNĐ300,000 VNĐ
9Khô đậu tươngZMENông sảnCBOT53,196,000 VNĐ700,000 VNĐ
10Khô đậu tương microMZMNông sảnCBOT5,335,200 VNĐ300,000 VNĐ
11Lúa mỳZWANông sảnCBOT70,356,000 VNĐ700,000 VNĐ
12Lúa mì miniXWNông sảnCBOT14,071,200 VNĐ600,000 VNĐ
13Lúa mì microMZWNông sảnCBOT7,051,200 VNĐ300,000 VNĐ
14Cà Phê RobustaLRCNguyên liệu công nghiệpICE EU117,374,400 VNĐ700,000 VNĐ
15Cà phê ArabicaKCENguyên liệu công nghiệpICE US519,573,600 VNĐ700,000 VNĐ
16Ca caoCCENguyên liệu công nghiệpICE US290,690,400 VNĐ700,000 VNĐ
17Đường 11SBENguyên liệu công nghiệpICE US38,438,400 VNĐ700,000 VNĐ
18BôngCTENguyên liệu công nghiệpICE US73,101,600 VNĐ700,000 VNĐ
19Cao su RSS3TRUNguyên liệu công nghiệpOSE25,905,600 VNĐ700,000 VNĐ
20Bạch kimPLEKim loạiNYMEX277,555,200 VNĐ700,000 VNĐ
21Bạch kim Nano ACMPL1NYKim loạiACM16,411,680 VNĐ100,000 VNĐ
22BạcSIEKim loạiCOMEX1,108,848,000 VNĐ700,000 VNĐ
23Bạc MiniMQIKim loạiCOMEX560,913,600 VNĐ600,000 VNĐ
24Bạc MicroSILKim loạiCOMEX221,769,600 VNĐ600,000 VNĐ
25Bạc Nano ACMSI5COKim loạiACM12,576,000 VNĐ100,000 VNĐ
26ĐồngCPEKim loạiCOMEX411,840,000 VNĐ700,000 VNĐ
27Đồng MiniMQCKim loạiCOMEX205,920,000 VNĐ600,000 VNĐ
28Đồng MicroMHGKim loạiCOMEX41,184,000 VNĐ300,000 VNĐ
29Đồng Nano ACMCP2COKim loạiACM9,652,080 VNĐ100,000 VNĐ
30NhômALIKim loạiCOMEX173,184,000 VNĐ700,000 VNĐ
31Quặng sắtFEFKim loạiSGX31,173,120 VNĐ700,000 VNĐ