STTHàng hóaMã hàng hóaNhóm hàng hóaSở giao dịch nước ngoài liên thôngMức ký quỹ ban đầu / hợp đồngTổng phí/LotTiền tệ
1NgôZCENông sảnCBOT33,471,744 VNĐ700,000 VNĐ
2Ngô miniXCNông sảnCBOT6,706,944 VNĐ600,000 VNĐ
3Ngô MicroMZCNông sảnCBOT3,810,048 VNĐ300,000 VNĐ
4Đậu tươngZSENông sảnCBOT89,111,040 VNĐ700,000 VNĐ
5Đậu tương miniXBNông sảnCBOT17,822,208 VNĐ600,000 VNĐ
6Đậu tương microMZSNông sảnCBOT9,446,400 VNĐ300,000 VNĐ
7Dầu đậu tươngZLENông sảnCBOT64,078,080 VNĐ700,000 VNĐ
8Dầu đậu tương microMZLNông sảnCBOT7,273,728 VNĐ300,000 VNĐ
9Khô đậu tươngZMENông sảnCBOT48,806,400 VNĐ700,000 VNĐ
10Khô đậu tương microMZMNông sảnCBOT5,384,448 VNĐ300,000 VNĐ
11Lúa mỳZWANông sảnCBOT58,882,560 VNĐ700,000 VNĐ
12Lúa mì miniXWNông sảnCBOT11,776,512 VNĐ600,000 VNĐ
13Lúa mì microMZWNông sảnCBOT6,769,920 VNĐ300,000 VNĐ
14Cà Phê RobustaLRCNguyên liệu công nghiệpICE EU144,435,456 VNĐ700,000 VNĐ
15Cà phê ArabicaKCENguyên liệu công nghiệpICE US505,917,696 VNĐ700,000 VNĐ
16Ca caoCCENguyên liệu công nghiệpICE US298,569,216 VNĐ700,000 VNĐ
17Đường 11SBENguyên liệu công nghiệpICE US26,764,800 VNĐ700,000 VNĐ
18BôngCTENguyên liệu công nghiệpICE US73,776,384 VNĐ700,000 VNĐ
19Cao su RSS3TRUNguyên liệu công nghiệpOSE21,242,400 VNĐ700,000 VNĐ
20Bạch kimPLEKim loạiNYMEX272,339,712 VNĐ700,000 VNĐ
21Bạch kim Nano ACMPL1NYKim loạiACM16,449,264 VNĐ100,000 VNĐ
22BạcSIEKim loạiCOMEX1,007,301,120 VNĐ700,000 VNĐ
23Bạc MiniMQIKim loạiCOMEX506,893,824 VNĐ600,000 VNĐ
24Bạc MicroSILKim loạiCOMEX201,460,224 VNĐ600,000 VNĐ
25Bạc Nano ACMSI5COKim loạiACM12,604,800 VNĐ100,000 VNĐ
26ĐồngCPEKim loạiCOMEX415,641,600 VNĐ700,000 VNĐ
27Đồng MiniMQCKim loạiCOMEX207,820,800 VNĐ600,000 VNĐ
28Đồng MicroMHGKim loạiCOMEX41,564,160 VNĐ300,000 VNĐ
29Đồng Nano ACMCP2COKim loạiACM9,674,184 VNĐ100,000 VNĐ
30NhômALIKim loạiCOMEX173,184,000 VNĐ700,000 VNĐ
31Quặng sắtFEFKim loạiSGX31,173,120 VNĐ700,000 VNĐ